1. Giới thiệu chung về VietGAP
1.1. Khái niệm
VietGAP là viết tắt của Vietnam Good Agricultural Practices — tạm dịch là “Thực hành Nông nghiệp Tốt Việt Nam”. Đây là bộ tiêu chuẩn quốc gia được ban hành để hướng dẫn các tổ chức, cá nhân sản xuất, thu hoạch, sơ chế nông sản, thủy sản theo quy trình đảm bảo an toàn thực phẩm, bảo vệ môi trường, truy xuất nguồn gốc và nâng cao chất lượng.
Cụ thể, theo Wikipedia tiếng Việt:
“VietGAP … bao gồm những nguyên tắc, trình tự, thủ tục hướng dẫn các tổ chức, cá nhân sản xuất, thu hoạch, sơ chế đảm bảo sản phẩm an toàn, nâng cao chất lượng sản phẩm, đảm bảo phúc lợi xã hội, sức khỏe người sản xuất và người tiêu dùng, bảo vệ môi trường và truy xuất nguồn gốc.” Wikipedia
1.2. Cơ sở pháp lý và lịch sử hình thành
-
Bộ Bộ Nông nghiệp & Phát triển nông thôn ban hành nhiều quy định liên quan tới VietGAP, trong đó có Quyết định số 84/2008/QĐ‑BNN kèm theo “Quy chế chứng nhận sản phẩm sản xuất theo VietGAP”. vanban.chinhphu.vn+1
-
Các tiêu chuẩn VietGAP được xây dựng dựa trên kết hợp giữa pháp luật Việt Nam (Luật An toàn thực phẩm, Luật Bảo vệ môi trường, Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật…) và các tiêu chuẩn quốc tế như ASEAN GAP, GlobalGAP, HACCP. vcr+1
-
Ban đầu, VietGAP được triển khai cho từng lĩnh vực (trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản) với các “quy phạm thực hành tốt” riêng biệt như: Quyết định 379/QĐ‑BNN‑KHCN năm 2008 cho rau quả tươi an toàn; sau đó được cập nhật vào tiêu chuẩn TCVN 11892‑1:2017 “Thực hành nông nghiệp tốt (VietGAP) – Phần 1: Trồng trọt”. Wikipedia+1
1.3. Phạm vi áp dụng
-
Lĩnh vực trồng trọt: rau ăn lá, rau củ quả, cây ăn trái, lúa, ngũ cốc, cây công nghiệp, hạt. qcert.vn+1
-
Lĩnh vực chăn nuôi: gia súc, gia cầm, ong, thủy cầm… theo các yêu cầu an toàn sinh học, thức ăn chăn nuôi, quản lý dịch bệnh. vcr+1
-
Lĩnh vực thủy sản nuôi/trồng: đối với động vật thủy sản và thực vật thủy sản sử dụng làm thực phẩm cho con người — yêu cầu rất rõ ràng về vùng nuôi, môi trường nước, chất thải, an toàn thực phẩm. checkee.vn
Với phạm vi rộng như vậy, chứng nhận VietGAP có ý nghĩa rất lớn trong việc nâng cấp sản xuất nông – thủy sản Việt Nam lên hướng “an toàn – bền vững – có truy xuất nguồn gốc”.
2. Mô tả các yêu cầu và tiêu chí của VietGAP
Để áp dụng VietGAP, người sản xuất phải tuân thủ các tiêu chí rất đa dạng — từ điều kiện vùng sản xuất, vật tư đầu vào, quy trình sản xuất, đến hậu thu hoạch, ghi chép hồ sơ, an toàn lao động, vệ sinh môi trường và truy xuất nguồn gốc. Dưới đây tôi đi chi tiết từng nhóm tiêu chí, với dẫn chứng cụ thể.
2.1. Yêu cầu chung về cơ sở vật chất – vùng sản xuất
-
Vùng sản xuất phải được lựa chọn phù hợp, tránh vùng bị ô nhiễm, bị ảnh hưởng bởi công nghiệp hóa, hạ tầng nước không đảm bảo. isocert.org.vn
-
Đất, giá thể, nước tưới phải đảm bảo an toàn; có kiểm tra, phân tích nếu cần. qcert.vn+1
-
Cơ sở sản xuất (kể cả nuôi trồng thủy sản) phải có hạ tầng phù hợp: ao hồ, hầm xử lý chất thải, hệ thống thoát nước, cách ly nguồn bệnh dịch, thiết bị đo lường… checkee.vn
-
Kho chứa phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất cần bố trí riêng biệt, có vị trí an toàn, có thiết bị xử lý tràn hóa chất, có dụng cụ đo lường, bảo hộ lao động. isocert.org.vn+1
2.2. Yêu cầu về vật tư đầu vào – giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, nước
-
Giống cây, con giống, giống thủy sản phải rõ nguồn gốc, được phép sử dụng tại Việt Nam. isocert.org.vn
-
Phân bón, thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) phải nằm trong danh mục cho phép; sử dụng đúng thuốc – đúng liều – đúng lúc – đúng cách. qcert.vn+1
-
Nước tưới, nước dùng trong sản xuất phải đảm bảo an toàn (không bị nhiễm hóa chất, kim loại nặng, vi sinh vật gây hại). VIỆN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VÀ MÔI TRƯỜNG
-
Vật tư sản xuất khác như giá thể, giá đỡ, dụng cụ tưới cần đảm bảo sạch sẽ, không lây nhiễm mầm bệnh, không gây ô nhiễm.
2.3. Yêu cầu về kỹ thuật sản xuất – canh tác/nuôi trồng – chăm sóc – thu hoạch
-
Các biện pháp canh tác/nuôi trồng phải theo đúng quy trình: chăm sóc, bón phân, phòng trừ sâu bệnh, làm đất, vệ sinh… tất cả đều có hồ sơ ghi chép. wwin.vn+1
-
Thu hoạch đúng thời điểm, đúng cách; sản phẩm thu hoạch phải được xử lý sơ chế nếu cần ngay hoặc bảo quản phù hợp để tránh hao hụt, nhiễm bẩn. vcr+1
-
Sau thu hoạch, phải có quy trình rửa, làm sạch, phân loại, đóng gói, lưu kho phù hợp; tránh nhiễm bẩn vật lý, hóa học, vi sinh. isocert.org.vn
-
Kiểm soát chất thải: vỏ thuốc BVTV, bao bì, bùn, chất thải chăn nuôi/nuôi thủy sản phải được xử lý đúng cách, không ảnh hưởng môi trường hay nguồn nước. wwin.vn
2.4. Yêu cầu về an toàn thực phẩm và môi trường làm việc
-
Sản phẩm phải đảm bảo an toàn thực phẩm: mức dư lượng thuốc BVTV, hóa chất phải dưới ngưỡng cho phép; không sử dụng những chất bị cấm. sutech.vn
-
Môi trường làm việc cho người lao động phải đảm bảo: có bảo hộ lao động, vệ sinh cá nhân, trang bị bảo hộ, huấn luyện người lao động. VIỆN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VÀ MÔI TRƯỜNG
-
Bảo vệ môi trường: giảm thiểu ô nhiễm đất, nước, không khí; sử dụng hóa chất, phân bón một cách hợp lý; xử lý nước thải, rác thải nông nghiệp. sutech.vn+1
2.5. Ghi chép, lưu trữ hồ sơ và truy xuất nguồn gốc
-
Hồ sơ sản xuất phải được ghi chép đầy đủ: từ giống, vật tư, phân bón, thuốc BVTV, ngày bón/thu hoạch, xử lý sau thu hoạch, vận chuyển… vietgap.com+1
-
Hồ sơ phải được lưu tối thiểu 12 tháng (với nhiều loại sản phẩm) và sẵn sàng cho kiểm tra. isocert.org.vn
-
Truy xuất nguồn gốc: mỗi lô sản phẩm đạt VietGAP phải có giấy khai báo xuất xứ, số Giấy chứng nhận VietGAP, thông tin nhà sản xuất, ngày thu hoạch, tên sản phẩm, khối lượng. vanban.chinhphu.vn+1
2.6. Kiểm tra nội bộ, đánh giá và khiếu nại
-
Cơ sở phải thực hiện kiểm tra nội bộ không quá 12 tháng/lần để đánh giá lại việc tuân thủ tiêu chuẩn. isocert.org.vn
-
Có quy trình tiếp nhận, giải quyết khiếu nại từ người lao động, người mua hoặc xã hội về sản phẩm, đảm bảo minh bạch. wwin.vn
2.7. Các tiêu chí cơ bản (12 tiêu chuẩn)
Theo nhiều nguồn, VietGAP trồng trọt có 12 tiêu chuẩn cơ bản gồm: wwin.vn+1
-
Đánh giá và lựa chọn vùng sản xuất
-
Giống và gốc ghép
-
Quản lý đất và giá thể
-
Phân bón và chất phụ gia
-
Nước tưới cho cây trồng
-
Hóa chất (phân vô cơ, thuốc BVTV)
-
Thu hoạch và xử lý sau thu hoạch
-
Quản lý và xử lý chất thải
-
An toàn lao động
-
Ghi chép, lưu trữ hồ sơ, truy xuất nguồn gốc và thu hồi sản phẩm
-
Kiểm tra nội bộ
-
Khiếu nại và giải quyết khiếu nại
2.8. Yêu cầu đảm bảo nguồn gốc sản phẩm
Một điểm rất quan trọng của VietGAP là khả năng truy xuất nguồn gốc và khai báo xuất xứ sản phẩm:
-
Theo Quyết định 84/2008/QĐ‑BNN: nhà sản xuất được cấp Giấy chứng nhận VietGAP phải lập giấy khai báo xuất xứ cho từng lô sản phẩm được chứng nhận VietGAP khi xuất bán sản phẩm. vanban.chinhphu.vn
-
Tem/nhãn sản phẩm cần rõ: tên sản phẩm, mã số chứng nhận, ngày cấp, cơ sở sản xuất, số lô sản xuất, điều kiện vận chuyển/bảo quản.
-
Truy xuất nguồn gốc giúp người tiêu dùng, nhà phân phối, cơ quan quản lý theo dõi được lịch sử sản xuất — từ giống, phân bón, thuốc BVTV, thu hoạch đến đóng gói và lưu thông.
3. Quy trình chứng nhận VietGAP
Để một cơ sở, nhà sản xuất đạt chứng nhận VietGAP thì phải trải qua các bước từ đăng ký tới giám sát sau cấp giấy chứng nhận. Dưới đây là quy trình điển hình:
Bước 1: Chuẩn bị nội bộ
-
Nhà sản xuất tìm hiểu tiêu chuẩn VietGAP phù hợp với lĩnh vực (trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản).
-
Xây dựng quy trình sản xuất nội bộ (SOP) theo yêu cầu VietGAP: gồm lựa chọn vùng, vật tư đầu vào, chăm sóc, thu hoạch, xử lý sau thu hoạch, lưu kho, vận chuyển, ghi chép. vietgap.com+1
-
Thiết lập hệ thống ghi chép hồ sơ: danh sách giống, phân bón, thuốc BVTV, ngày sử dụng, số lô, người thực hiện.
-
Đào tạo nhân sự, đảm bảo người lao động hiểu yêu cầu về an toàn lao động, vệ sinh, sử dụng thiết bị bảo hộ.
-
Triển khai thử (internal audit) hoặc kiểm tra thử, xử lý các điểm không phù hợp.
Bước 2: Đăng ký với tổ chức chứng nhận
-
Nhà sản xuất gửi hồ sơ đăng ký chứng nhận VietGAP tới tổ chức chứng nhận được công nhận. Hồ sơ bao gồm thông tin cơ sở sản xuất, vùng sản xuất, quy trình sản xuất, hồ sơ nội bộ, nhân sự. checkee.vn
-
Tổ chức chứng nhận xem xét hồ sơ và sắp xếp đánh giá.
Bước 3: Đánh giá sơ bộ và khắc phục
-
Đoàn đánh giá tới cơ sở để kiểm tra hiện trường, hồ sơ, thiết bị, quy trình; lấy mẫu (nếu cần) để kiểm tra dư lượng, nước, đất. checkee.vn
-
Nếu phát hiện chưa phù hợp, cơ sở phải thực hiện hành động khắc phục và trình bày bằng chứng thực hiện.
Bước 4: Đánh giá chính thức và cấp giấy chứng nhận
-
Sau khi khắc phục, đánh giá chính thức được tiến hành; nếu đạt yêu cầu, tổ chức chứng nhận cấp Giấy chứng nhận VietGAP.
-
Cơ sở thông báo tới Sở Nông nghiệp & PTNT; thực hiện công bố sản phẩm theo mẫu. vanban.chinhphu.vn
Bước 5: Kiểm tra giám sát và duy trì chứng nhận
-
Sau cấp giấy, cơ sở phải duy trì tuân thủ; tổ chức chứng nhận thực hiện kiểm tra giám sát định kỳ (thường 1 lần/năm hoặc theo quy định). isocert.org.vn
-
Trong trường hợp không tuân thủ, giấy chứng nhận có thể bị thu hồi hoặc đình chỉ.
Bước 6: Sử dụng logo, khai báo xuất xứ và thông tin sản phẩm
-
Cơ sở được quyền sử dụng logo VietGAP (hoặc logo tổ chức chứng nhận được ủy quyền) trên nhãn sản phẩm và tài liệu quảng bá. vanban.chinhphu.vn
-
Mỗi lô sản phẩm VietGAP khi xuất bán phải kèm giấy khai báo xuất xứ.
4. Hạn chế & thách thức khi áp dụng VietGAP
Mặc dù VietGAP đem lại rất nhiều lợi ích, nhưng thực tế triển khai vẫn gặp nhiều khó khăn và hạn chế. Dưới đây là một số điểm nổi bật:
4.1. Chi phí và đầu tư ban đầu cao
– Nhà sản xuất nhỏ lẻ thường phải đầu tư bổ sung khu vực lưu trữ, hệ thống xử lý chất thải, thiết bị đo lường, hồ sơ quản lý — điều này dẫn tới chi phí lớn.
– Đào tạo nhân sự, thay đổi thói quen sản xuất truyền thống cũng tốn thời gian và công sức.
4.2. Khó khăn trong ghi chép, quản lý hồ sơ và truy xuất nguồn gốc
– Nhiều hộ sản xuất nhỏ không có hệ thống quản lý bài bản, việc ghi chép chưa đầy đủ hoặc không đúng form khiến khó khăn khi đánh giá.
– Trong thực tế, truy xuất nguồn gốc vẫn là thách thức lớn ở các vùng nông thôn, khi nhà sản xuất nhỏ, phân mảnh và thiếu công nghệ hỗ trợ.
4.3. Công tác kiểm soát vật tư đầu vào và dư lượng hóa chất
– Việc theo dõi, đảm bảo phân bón, thuốc BVTV nằm trong danh mục cho phép, sử dụng đúng cách rất khó nếu nhà sản xuất chưa chuyển đổi hoàn toàn.
– Việc kiểm tra dư lượng hóa chất, kiềm soát giá thành động sản đầu vào chưa đồng đều giữa vùng miền.
4.4. Thiếu thị trường tiêu thụ bù giá tốt
– Mặc dù sản phẩm đạt VietGAP có giá cao hơn, nhưng nếu không có kênh phân phối tốt, phần lớn các sản phẩm vẫn cạnh tranh giá bằng sản phẩm không chứng nhận.
– Việc thương hiệu hóa sản phẩm VietGAP chưa phổ biến, nên người tiêu dùng đôi khi chưa phân biệt được và chưa sẵn sàng trả giá cao hơn.
4.5. Tính phổ cập vẫn thấp
– Ở nhiều địa phương, đặc biệt vùng sâu vùng xa, hộ nông dân vẫn chưa tiếp cận hoặc áp dụng VietGAP do thiếu thông tin kỹ thuật và hỗ trợ.
– Việc áp dụng tiêu chuẩn đôi khi mang tính hình thức nếu không có kiểm tra, giám sát liên tục.
Tuy nhiên, các hạn chế này không làm giảm đi tính cần thiết của VietGAP — thay vào đó, nó khuyến khích việc hỗ trợ kỹ thuật, đầu tư công nghệ truy xuất nguồn gốc, và phát triển chuỗi cung ứng chuyên nghiệp hơn.
5. Yêu cầu đảm bảo nguồn gốc sản phẩm – tại sao “truy xuất nguồn gốc” là yếu tố trọng tâm
Một trong những đặc trưng của VietGAP chính là việc đảm bảo nguồn gốc – truy xuất nguồn gốc (traceability). Việc này không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà là điểm then chốt để người tiêu dùng, nhà phân phối, thị trường xuất khẩu tin tưởng sản phẩm Việt Nam.
5.1. Khái niệm truy xuất nguồn gốc
Truy xuất nguồn gốc là khả năng xác định lịch sử, ứng xử và vị trí của sản phẩm qua tất cả các giai đoạn của quá trình sản xuất – chế biến – phân phối. Trong ngữ cảnh VietGAP, điều này có nghĩa: giống → chăm sóc → thu hoạch → sơ chế → đóng gói → lưu kho/ vận chuyển → đến tay người tiêu dùng.
5.2. Yêu cầu đối với truy xuất nguồn gốc trong VietGAP
-
Hồ sơ ghi chép đầy đủ, rõ ràng về mọi bước sản xuất, vật tư đầu vào, ngày tháng, người thực hiện. isocert.org.vn+1
-
Mỗi lô sản phẩm được chứng nhận có giấy khai báo xuất xứ khi xuất bán. Theo Quyết định 84/2008/QĐ‑BNN: “Nhà sản xuất được cấp Giấy chứng nhận VietGAP lập giấy khai báo xuất xứ cho từng lô sản phẩm được chứng nhận VietGAP khi xuất bán.” vanban.chinhphu.vn
-
Sản phẩm phải ghi nhãn rõ ràng: tên sản phẩm, mã số chứng nhận, tên cơ sở sản xuất, địa chỉ, ngày thu hoạch/đóng gói, số lô.
-
Có khả năng truy vấn, kiểm tra lại nếu có vấn đề về sản phẩm sau tiêu thụ (thu hồi sản phẩm nếu cần).
5.3. Lợi ích của việc truy xuất nguồn gốc
-
Tăng độ tin cậy của người tiêu dùng: biết rõ sản phẩm từ đâu, ai sản xuất, sử dụng vật tư nào.
-
Tăng khả năng quản lý rủi ro: nếu có phát hiện dư lượng hóa chất, bệnh dịch – có thể truy tìm şi xác định nguồn gốc cụ thể.
-
Hỗ trợ xuất khẩu: nhiều thị trường quốc tế yêu cầu truy xuất nguồn gốc rõ ràng; sản phẩm VietGAP có lợi thế.
-
Nâng cao giá trị sản phẩm: truy xuất nguồn gốc tốt giúp tạo thương hiệu, định vị sản phẩm chất lượng cao.
6. Lợi ích của việc áp dụng VietGAP
Việc sản xuất – kinh doanh theo tiêu chuẩn VietGAP mang lại lợi ích rõ ràng với nhiều cấp độ khác nhau: người sản xuất, người tiêu dùng, xã hội.
6.1. Lợi ích đối với người sản xuất và doanh nghiệp
-
Nâng cao chất lượng sản phẩm, ổn định sản lượng, giảm thất thoát do dịch bệnh, xử lý không đúng cách. isocert.org.vn+1
-
Có giấy chứng nhận, dễ tiếp cận kênh phân phối hiện đại (siêu thị, xuất khẩu) và dễ quảng bá thương hiệu “sản phẩm VietGAP”.
-
Rút ngắn thời gian kiểm tra đầu vào/đầu ra khi xuất khẩu hoặc phân phối nội địa; giảm nguy cơ bị trả lại do dư lượng hóa chất. Wikipedia
-
Hỗ trợ quản lý nội bộ tốt hơn: quy trình sản xuất rõ ràng, hồ sơ minh bạch, người lao động được đào tạo, ít rủi ro về an toàn lao động và môi trường.
-
Có thể nhận được giá bán tốt hơn: sản phẩm đạt VietGAP thường được định giá cao hơn so với sản phẩm không đạt chứng nhận — giúp tăng thu nhập của người sản xuất.
6.2. Lợi ích đối với người tiêu dùng
-
Sản phẩm an toàn hơn: ít dư lượng hóa chất, thuốc BVTV; được chăm sóc từ đầu – cuối.
-
Thông tin rõ ràng: người tiêu dùng biết được sản phẩm có chứng nhận, có truy xuất nguồn gốc.
-
Tăng trải nghiệm và lòng tin: khi mua sản phẩm VietGAP, người tiêu dùng yên tâm hơn về chất lượng và an toàn.
-
Sản phẩm thân thiện với môi trường và người lao động: người tiêu dùng chọn VietGAP cũng đồng nghĩa ủng hộ sản xuất bền vững.
6.3. Lợi ích đối với xã hội và môi trường
-
Góp phần phát triển nông nghiệp bền vững: giảm ô nhiễm đất – nước – không khí từ sản xuất nông nghiệp. sutech.vn
-
Nâng cao uy tín nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế; mở rộng xuất khẩu.
-
Tạo việc làm ổn định, cải thiện điều kiện lao động, bảo vệ sức khỏe người sản xuất.
-
Hỗ trợ quản lý và giám sát nhà nước về an toàn thực phẩm hiệu quả hơn, thông qua hồ sơ – truy xuất nguồn gốc – chứng nhận.
7. Những lưu ý khi áp dụng VietGAP – Tips thực tiễn
Đối với doanh nghiệp/nhà sản xuất muốn triển khai VietGAP, và người tiêu dùng muốn chọn sản phẩm đạt VietGAP, dưới đây là vài lưu ý:
7.1. Đối với nhà sản xuất
-
Bắt đầu từ việc đánh giá vùng sản xuất hiện tại: đất, nước, môi trường có đảm bảo không bị ô nhiễm, có khả năng truy xuất nguồn gốc.
-
Xây dựng hệ thống ghi chép và lưu trữ hồ sơ ngay từ đầu: giống, vật tư, ngày sử dụng, số lô, người thực hiện. Việc này sẽ giúp dễ dàng kiểm tra và đánh giá sau này.
-
Đào tạo nhân sự: người lao động cần biết sử dụng thuốc BVTV đúng cách, bảo hộ lao động, xử lý chất thải, vệ sinh.
-
Có kế hoạch xử lý chất thải nông nghiệp/nuôi trồng rõ ràng và đúng tiêu chuẩn.
-
Chuẩn bị cho đánh giá chứng nhận: tạo tiêu chuẩn nội bộ (SOPs), mô tả quy trình sản xuất, thu hoạch, đóng gói, vận chuyển.
-
Rà soát thường xuyên: kiểm tra thử nội bộ, phát hiện điểm không phù hợp sớm, trước khi đánh giá chính thức.
-
Xây dựng thương hiệu: khi đạt VietGAP, nên truyền thông rõ ràng (logo, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc) để tăng giá trị sản phẩm.
7.2. Đối với người tiêu dùng/nhà phân phối
-
Kiểm tra xem sản phẩm có Giấy chứng nhận VietGAP và/hoặc nhãn “Sản phẩm sản xuất theo VietGAP”.
-
Yêu cầu mã số lô, thông tin truy xuất nguồn gốc nếu muốn — điều này chứng tỏ sản phẩm được quản lý bài bản.
-
So sánh cùng loại sản phẩm: nếu sản phẩm VietGAP giá cao hơn, hãy cân nhắc vì bạn đang trả cho chất lượng, an toàn và thương hiệu.
-
Hỏi nhà sản xuất/nhà phân phối về quá trình sản xuất: đất, nước, vật tư đầu vào — điều này đặc biệt quan trọng nếu bạn chọn sản phẩm quà biếu hoặc sản phẩm xuất khẩu.
-
Ủng hộ sản phẩm có chứng nhận: góp phần thúc đẩy nông sản Việt nâng tầm và bạn giúp xã hội sản xuất nông nghiệp bền vững.
8. Kết luận
Bộ tiêu chuẩn VietGAP là công cụ quan trọng để nâng cao chất lượng sản xuất nông nghiệp, chăn nuôi và thủy sản tại Việt Nam — từ khâu đầu vào tới sản phẩm tới tay người tiêu dùng. Việc tuân thủ VietGAP không chỉ tạo ra sản phẩm an toàn hơn mà còn là nền tảng để nâng thương hiệu nông sản Việt, mở rộng thị trường xuất khẩu và phát triển nông nghiệp bền vững.
Tuy còn một số hạn chế trong triển khai (chi phí, hồ sơ, kênh phân phối), nhưng lợi ích rõ ràng — cho người sản xuất, người tiêu dùng và cả cộng đồng. Đối với bạn đọc là người tiêu dùng hoặc đang làm nội dung sản phẩm nông sản/quà biếu Tết như tại CHỢ HUYỆN, việc chọn sản phẩm “sản xuất theo VietGAP” là dấu hiệu đáng tin cậy và nên được truyền thông rõ ràng.




